кла́цнуть клацнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu lách cách, gõ lách cách

Chia động từ

Tương lai
якла́цну
тыкла́цнешь
он / она / онокла́цнет
мыкла́цнем
выкла́цнете
оникла́цнут
Quá khứ
Giống đựcкла́цнул
Giống cáiкла́цнула
Giống trungкла́цнуло
Số nhiềuкла́цнули
Mệnh lệnh
Số ítкла́цни
Số nhiềuкла́цните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—кла́цнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкла́цнувкла́цнувши

Từ đồng nghĩa