кладовщи́к кладовщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người giữ khothủ kho, coi kho

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкладовщи́ккладовщики́
Sinh cáchкладовщика́кладовщико́в
Tặng cáchкладовщику́кладовщика́м
Đối cáchкладовщика́кладовщико́в
Công cụ cáchкладовщико́мкладовщика́ми
Giới cáchкладовщике́кладовщика́х

Từ liên quan