кладо́вка кладовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng đựng thực phẩm
  2. phòng chứa đồ
  3. kho nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкладо́вкакладо́вки
Sinh cáchкладо́вкикладо́вок
Tặng cáchкладо́вкекладо́вкам
Đối cáchкладо́вкукладо́вки
Công cụ cáchкладо́вкой, кладо́вкоюкладо́вками
Giới cáchкладо́вкекладо́вках

Từ đồng nghĩa