чула́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Gian kho, gian nhà kho, phòng xép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чула́н | чула́ны |
| Sinh cách | чула́на | чула́нов |
| Tặng cách | чула́ну | чула́нам |
| Đối cách | чула́н | чула́ны |
| Công cụ cách | чула́ном | чула́нами |
| Giới cách | чула́не | чула́нах |