кита́ец китаец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Trung-Quốc
  2. Người Trung-quốc, người Trung-hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкита́ецкита́йцы
Sinh cáchкита́йцакита́йцев
Tặng cáchкита́йцукита́йцам
Đối cáchкита́йцакита́йцев
Công cụ cáchкита́йцемкита́йцами
Giới cáchкита́йцекита́йцах

Từ liên quan