кисте́нь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- roi da, roi sắt, roi có chì, roi
- roi da, roi sắt, roi xích, roi
- roi xích, roi có xích, roi da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кисте́нь | кистени́ |
| Sinh cách | кистеня́ | кистене́й |
| Tặng cách | кистеню́ | кистеня́м |
| Đối cách | кисте́нь | кистени́ |
| Công cụ cách | кистенём | кистеня́ми |
| Giới cách | кистене́ | кистеня́х |