кисте́нь кистень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. roi da, roi sắt, roi có chì, roi
  2. roi da, roi sắt, roi xích, roi
  3. roi xích, roi có xích, roi da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкисте́нькистени́
Sinh cáchкистеня́кистене́й
Tặng cáchкистеню́кистеня́м
Đối cáchкисте́нькистени́
Công cụ cáchкистенёмкистеня́ми
Giới cáchкистене́кистеня́х