кистево́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc về bút lông, dùng cho bút lông
- thuộc về cổ tay, cổ tay
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кистево́й | кистево́е | кистева́я | кистевы́е |
| Sinh cách | кистево́го | кистево́го | кистево́й | кистевы́х |
| Tặng cách | кистево́му | кистево́му | кистево́й | кистевы́м |
| Đối cách | кистево́й | кистево́е | кистеву́ю | кистевы́е |
| Công cụ cách | кистевы́м | кистевы́м | кистево́й | кистевы́ми |
| Giới cách | кистево́м | кистево́м | кистево́й | кистевы́х |