кистево́й кистевой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về bút lông, dùng cho bút lông
  2. thuộc về cổ tay, cổ tay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкистево́йкистево́екистева́якистевы́е
Sinh cáchкистево́гокистево́гокистево́йкистевы́х
Tặng cáchкистево́мукистево́мукистево́йкистевы́м
Đối cáchкистево́йкистево́екистеву́юкистевы́е
Công cụ cáchкистевы́мкистевы́мкистево́йкистевы́ми
Giới cáchкистево́мкистево́мкистево́йкистевы́х