кирги́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Kiếc-ghi-di-aKiếc-ghi-di
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кирги́з | кирги́зы |
| Sinh cách | кирги́за | кирги́зов |
| Tặng cách | кирги́зу | кирги́зам |
| Đối cách | кирги́за | кирги́зов |
| Công cụ cách | кирги́зом | кирги́зами |
| Giới cách | кирги́зе | кирги́зах |