Кыргызста́н Кыргызстан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kyrgyzstan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКыргызста́н—
Sinh cáchКыргызста́на—
Tặng cáchКыргызста́ну—
Đối cáchКыргызста́н—
Công cụ cáchКыргызста́ном—
Giới cáchКыргызста́не—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa