кирги́зка киргизка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Kirghiz, người Kirghiz (nữ)nữ
  2. phụ nữ Kyrgyz, người Kyrgyz (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкирги́зкакирги́зки
Sinh cáchкирги́зкикирги́зок
Tặng cáchкирги́зкекирги́зкам
Đối cáchкирги́зкукирги́зок
Công cụ cáchкирги́зкой, кирги́зкоюкирги́зками
Giới cáchкирги́зкекирги́зках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa