кики́мора кикимора

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. yêu tinh nhà, ma nhà, linh hồn nữ trong nhàa female house spirit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкики́моракики́моры
Sinh cáchкики́морыкики́мор
Tặng cáchкики́морекики́морам
Đối cáchкики́морукики́мор
Công cụ cáchкики́морой, кики́мороюкики́морами
Giới cáchкики́морекики́морах

Từ đồng nghĩa