уро́дина
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người xấu xí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уро́дина | уро́дины |
| Sinh cách | уро́дины | уро́дин |
| Tặng cách | уро́дине | уро́динам |
| Đối cách | уро́дину | уро́дин |
| Công cụ cách | уро́диной, уро́диною | уро́динами |
| Giới cách | уро́дине | уро́динах |