киберне́тик кибернетик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà điều khiển học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкиберне́тиккиберне́тики
Sinh cáchкиберне́тикакиберне́тиков
Tặng cáchкиберне́тикукиберне́тикам
Đối cáchкиберне́тикакиберне́тиков
Công cụ cáchкиберне́тикомкиберне́тиками
Giới cáchкиберне́тикекиберне́тиках

киберне́тика кибернетика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Điều khiển học, xibecnêtic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкиберне́тикакиберне́тики
Sinh cáchкиберне́тикикиберне́тик
Tặng cáchкиберне́тикекиберне́тикам
Đối cáchкиберне́тикукиберне́тики
Công cụ cáchкиберне́тикой, киберне́тикоюкиберне́тиками
Giới cáchкиберне́тикекиберне́тиках

Từ liên quan