ки́борг
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người máy sinh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́борг | ки́борги |
| Sinh cách | ки́борга | ки́боргов |
| Tặng cách | ки́боргу | ки́боргам |
| Đối cách | ки́борга | ки́боргов |
| Công cụ cách | ки́боргом | ки́боргами |
| Giới cách | ки́борге | ки́боргах |