ки́борг киборг

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người máy sinh học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchки́боргки́борги
Sinh cáchки́боргаки́боргов
Tặng cáchки́боргуки́боргам
Đối cáchки́боргаки́боргов
Công cụ cáchки́боргомки́боргами
Giới cáchки́боргеки́боргах