квас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước cơvatтрадиционный русский кисловатый напиток
  2. Cơ-vátnước giải khát của người Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchква́сквасы́
Sinh cáchква́саквасо́в
Tặng cáchква́сукваса́м
Đối cáchква́сквасы́
Công cụ cáchква́сомкваса́ми
Giới cáchква́секваса́х

Từ liên quan