кварц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thạch anh, quaczơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ква́рц | ква́рцы |
| Sinh cách | ква́рца | ква́рцев |
| Tặng cách | ква́рцу | ква́рцам |
| Đối cách | ква́рц | ква́рцы |
| Công cụ cách | ква́рцем | ква́рцами |
| Giới cách | ква́рце | ква́рцах |