кварцева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chiếu tia cực tím, khử trùng bằng đèn thạch anh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кварцу́ю |
| ты | кварцу́ешь |
| он / она / оно | кварцу́ет |
| мы | кварцу́ем |
| вы | кварцу́ете |
| они | кварцу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кварцева́л |
| Giống cái | кварцева́ла |
| Giống trung | кварцева́ло |
| Số nhiều | кварцева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кварцу́й |
| Số nhiều | кварцу́йте |