кварцева́ть кварцевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chiếu tia cực tím, khử trùng bằng đèn thạch anh

Chia động từ

Hiện tại
якварцу́ю
тыкварцу́ешь
он / она / онокварцу́ет
мыкварцу́ем
выкварцу́ете
оникварцу́ют
Quá khứ
Giống đựcкварцева́л
Giống cáiкварцева́ла
Giống trungкварцева́ло
Số nhiềuкварцева́ли
Mệnh lệnh
Số ítкварцу́й
Số nhiềuкварцу́йте