кварци́т кварцит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá thạch anh, thạch anh kết tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкварци́ткварци́ты
Sinh cáchкварци́такварци́тов
Tặng cáchкварци́тукварци́там
Đối cáchкварци́ткварци́ты
Công cụ cáchкварци́томкварци́тами
Giới cáchкварци́текварци́тах