ква́рта кварта

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. quãng bốn (âm nhạc), thế carte (đấu kiếm)âm nhạcđấu kiếmмузыкальный интервал, нота
  2. quãng bốn (âm nhạc), thế carte (đấu kiếm)âm nhạcđấu kiếm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchква́ртаква́рты
Sinh cáchква́ртыква́рт
Tặng cáchква́ртеква́ртам
Đối cáchква́ртуква́рты
Công cụ cáchква́ртой, ква́ртоюква́ртами
Giới cáchква́ртеква́ртах

Từ liên quan