кварта́л квартал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khu phố, ô phố, phườngчасть городачасть улицыgiữa hai ngã tưразгю đoạn đường phố
  2. quý, ba tháng, tam cá nghiệtчетверть годаkỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкварта́лкварта́лы
Sinh cáchкварта́лакварта́лов
Tặng cáchкварта́лукварта́лам
Đối cáchкварта́лкварта́лы
Công cụ cáchкварта́ломкварта́лами
Giới cáchкварта́лекварта́лах