са́жень сажень

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xa-giênbằng 2, 134 m

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́женьса́жени
Sinh cáchса́жениса́женей, са́жен
Tặng cáchса́жениса́женям
Đối cáchса́женьса́жени
Công cụ cáchса́женьюса́женями
Giới cáchса́жениса́женях

Từ liên quan

саже́нь сажень

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Xa-giênbằng 2, 134 m

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаже́ньсаже́ни
Sinh cáchсаже́нисаже́ней//са́жен
Tặng cáchсаже́нисаже́ням
Đối cáchсаже́ньсаже́ни
Công cụ cáchсаже́ньюсаже́нями
Giới cáchсаже́нисаже́нях