са́жень
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xa-giênbằng 2, 134 m
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́жень | са́жени |
| Sinh cách | са́жени | са́женей, са́жен |
| Tặng cách | са́жени | са́женям |
| Đối cách | са́жень | са́жени |
| Công cụ cách | са́женью | са́женями |
| Giới cách | са́жени | са́женях |