пока́яться
động từthể hoàn thành
Cặp thể ка́ятьсяhối tiếc; nhận lỗi
Nghĩa
- ăn năn, sám hối
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пока́юсь |
| ты | пока́ешься |
| он / она / оно | пока́ется |
| мы | пока́емся |
| вы | пока́етесь |
| они | пока́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пока́ялся |
| Giống cái | пока́ялась |
| Giống trung | пока́ялось |
| Số nhiều | пока́ялись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пока́йся |
| Số nhiều | пока́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пока́явшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пока́явшись |