ка́ющийся
tính từ
Nghĩa
- sám hối, ăn năn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ка́ющийся | ка́ющееся | ка́ющаяся | ка́ющиеся |
| Sinh cách | ка́ющегося | ка́ющегося | ка́ющейся | ка́ющихся |
| Tặng cách | ка́ющемуся | ка́ющемуся | ка́ющейся | ка́ющимся |
| Đối cách | ка́ющегося, ка́ющийся | ка́ющееся | ка́ющуюся | ка́ющихся, ка́ющиеся |
| Công cụ cách | ка́ющимся | ка́ющимся | ка́ющейся, ка́ющеюся | ка́ющимися |
| Giới cách | ка́ющемся | ка́ющемся | ка́ющейся | ка́ющихся |