ка́ющийся кающийся

tính từ

Nghĩa

  1. sám hối, ăn năn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́ющийсяка́ющеесяка́ющаясяка́ющиеся
Sinh cáchка́ющегосяка́ющегосяка́ющейсяка́ющихся
Tặng cáchка́ющемусяка́ющемусяка́ющейсяка́ющимся
Đối cáchка́ющегося, ка́ющийсяка́ющеесяка́ющуюсяка́ющихся, ка́ющиеся
Công cụ cáchка́ющимсяка́ющимсяка́ющейся, ка́ющеюсяка́ющимися
Giới cáchка́ющемсяка́ющемсяка́ющейсяка́ющихся

ка́яться каяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hối tiếcсожалеть
  2. nhận lỗiв Псознаваться
  3. ăn năn, hối lỗi, hối hận, sám hốiраскаиваться

Chia động từ

Hiện tại
яка́юсь
тыка́ешься
он / она / онока́ется
мыка́емся
выка́етесь
оника́ются
Quá khứ
Giống đựcка́ялся
Giống cáiка́ялась
Giống trungка́ялось
Số nhiềuка́ялись
Mệnh lệnh
Số ítка́йся
Số nhiềuка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngка́ющийсяка́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từка́яськаявшись