ка́шляющий кашляющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ho

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́шляющийка́шляющеека́шляющаяка́шляющие
Sinh cáchка́шляющегока́шляющегока́шляющейка́шляющих
Tặng cáchка́шляющемука́шляющемука́шляющейка́шляющим
Đối cáchка́шляющего, ка́шляющийка́шляющеека́шляющуюка́шляющих, ка́шляющие
Công cụ cáchка́шляющимка́шляющимка́шляющей, ка́шляющеюка́шляющими
Giới cáchка́шляющемка́шляющемка́шляющейка́шляющих

ка́шлять кашлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hoделать судорожные выдохи с хрипами, издавать звуки кашля

Chia động từ

Hiện tại
яка́шляю
тыка́шляешь
он / она / онока́шляет
мыка́шляем
выка́шляете
оника́шляют
Quá khứ
Giống đựcка́шлял
Giống cáiка́шляла
Giống trungка́шляло
Số nhiềuка́шляли
Mệnh lệnh
Số ítка́шляй
Số nhiềuка́шляйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngка́шляющийка́шлявший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từка́шляякашляв, кашлявши

Từ liên quan