ка́шлянуть кашлянуть

động từthể hoàn thành
Cặp thể ка́шлятьho

Nghĩa

  1. Ho một tiếng, dặng hắng, đằng hắng

Chia động từ

Tương lai
яка́шляну
тыка́шлянешь
он / она / онока́шлянет
мыка́шлянем
выка́шлянете
оника́шлянут
Quá khứ
Giống đựcка́шлянул
Giống cáiка́шлянула
Giống trungка́шлянуло
Số nhiềuка́шлянули
Mệnh lệnh
Số ítка́шляни
Số nhiềuка́шляньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ка́шлянувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ка́шлянув, кашлянувши