ка́шель кашель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hothông tụcболезньbệnh, chứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́шелька́шли
Sinh cáchка́шляка́шлей
Tặng cáchка́шлюка́шлям
Đối cáchка́шелька́шли
Công cụ cáchка́шлемка́шлями
Giới cáchка́шлека́шлях

Ví dụ

  • сухой кашель
    ho khan

Từ liên quan