кача́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ghế xích đu, ghế chao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кача́лка | кача́лки |
| Sinh cách | кача́лки | кача́лок |
| Tặng cách | кача́лке | кача́лкам |
| Đối cách | кача́лку | кача́лки |
| Công cụ cách | кача́лкой, кача́лкою | кача́лками |
| Giới cách | кача́лке | кача́лках |