кача́лка качалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ghế xích đu, ghế chao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкача́лкакача́лки
Sinh cáchкача́лкикача́лок
Tặng cáchкача́лкекача́лкам
Đối cáchкача́лкукача́лки
Công cụ cáchкача́лкой, кача́лкоюкача́лками
Giới cáchкача́лкекача́лках

Từ liên quan