конь-кача́лка конь-качалка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa bập bênh, đồ chơi ngựa bập bênh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконь-кача́лкакони-кача́лки
Sinh cáchконя-кача́лкиконей-кача́лок
Tặng cáchконю-кача́лкеконям-кача́лкам
Đối cáchконя-кача́лкуконей-кача́лок
Công cụ cáchконём-кача́лкойконями-кача́лками
Giới cáchконю-кача́лкеконях-кача́лках