ка́сса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy ghi âm đánh sécкассовый аппаратghi tiền
- Ngăn chữ, hộc chữ, hộp chữ
- nơi bán véбилетная
- nơi nhận tiềnв магазине
- quỹ, kétв учреждении
- quỹ, tiền quỹ, tiền mặtденьги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́сса | ка́ссы |
| Sinh cách | ка́ссы | ка́сс |
| Tặng cách | ка́ссе | ка́ссам |
| Đối cách | ка́ссу | ка́ссы |
| Công cụ cách | ка́ссой, ка́ссою | ка́ссами |
| Giới cách | ка́ссе | ка́ссах |
Ví dụ
- касса взаимопомощиquỹ tương tế, quỹ tương trợ, họ

