ка́сса касса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy ghi âm đánh sécкассовый аппаратghi tiền
  2. Ngăn chữ, hộc chữ, hộp chữ
  3. nơi bán véбилетная
  4. nơi nhận tiềnв магазине
  5. quỹ, kétв учреждении
  6. quỹ, tiền quỹ, tiền mặtденьги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́ссака́ссы
Sinh cáchка́ссыка́сс
Tặng cáchка́ссека́ссам
Đối cáchка́ссука́ссы
Công cụ cáchка́ссой, ка́ссоюка́ссами
Giới cáchка́ссека́ссах

Ví dụ

  • касса взаимопомощи
    quỹ tương tế, quỹ tương trợ, họ

Từ liên quan