касси́р кассир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bán véпродающий билеты
  2. người thu tiềnв магазине
  3. Người thủ quỷgiữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкасси́ркасси́ры
Sinh cáchкасси́ракасси́ров
Tặng cáchкасси́рукасси́рам
Đối cáchкасси́ракасси́ров
Công cụ cáchкасси́ромкасси́рами
Giới cáchкасси́рекасси́рах