каса́ющийся
tính từ
Nghĩa
- liên quan, thích hợp, có liên quan đến
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | каса́ющийся | каса́ющееся | каса́ющаяся | каса́ющиеся |
| Sinh cách | каса́ющегося | каса́ющегося | каса́ющейся | каса́ющихся |
| Tặng cách | каса́ющемуся | каса́ющемуся | каса́ющейся | каса́ющимся |
| Đối cách | каса́ющийся | каса́ющееся | каса́ющуюся | каса́ющихся |
| Công cụ cách | каса́ющимся | каса́ющимся | каса́ющейся, каса́ющеюся | каса́ющимися |
| Giới cách | каса́ющемся | каса́ющемся | каса́ющейся | каса́ющихся |