косну́ться коснуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạm
  2. đề cậpin conversation
  3. đụngдотронуться, прикоснуться
  4. nhắc đếnупомянуть, затронуть

Chia động từ

Tương lai
якосну́сь
тыкоснёшься
он / она / онокоснётся
мыкоснёмся
выкоснётесь
оникосну́тся
Quá khứ
Giống đựcкосну́лся
Giống cáiкосну́лась
Giống trungкосну́лось
Số nhiềuкосну́лись
Mệnh lệnh
Số ítкосни́сь
Số nhiềuкосни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—косну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—косну́вшись