ка́ра кара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trừng phạt, trừng trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́рака́ры
Sinh cáchка́рыка́р
Tặng cáchка́река́рам
Đối cáchка́рука́ры
Công cụ cáchка́рой, ка́роюка́рами
Giới cáchка́река́рах

Từ liên quan

ка́рий карий

tính từ

Nghĩa

  1. Nâu sẫm, màu cánh gián

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́рийка́реека́ряяка́рие
Sinh cáchка́регока́регока́рейка́рих
Tặng cáchка́ремука́ремука́рейка́рим
Đối cáchка́рий, ка́регока́реека́рююка́рие, ка́рих
Công cụ cáchка́римка́римка́рей, ка́реюка́рими
Giới cáchка́ремка́ремка́рейка́рих
Dạng ngắnка́рька́река́ряка́ри

Từ phái sinh