кара́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Lính đội trựng phạt, lính càn quét, lính tiễu phạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кара́тель | кара́тели |
| Sinh cách | кара́теля | кара́телей |
| Tặng cách | кара́телю | кара́телям |
| Đối cách | кара́теля | кара́телей |
| Công cụ cách | кара́телем | кара́телями |
| Giới cách | кара́теле | кара́телях |