карава́н караван

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đoàn lữ hành
  2. đoàn thương nhân
  3. Đoàn súc vật vận chuyển, thương đoànqua sa mạc
  4. Đoàn tàu thủy, đoàn tàu buôn, thương đội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарава́нкарава́ны
Sinh cáchкарава́накарава́нов
Tặng cáchкарава́нукарава́нам
Đối cáchкарава́нкарава́ны
Công cụ cáchкарава́номкарава́нами
Giới cáchкарава́некарава́нах

Từ liên quan