караван-сара́й караван-сарай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà trọ đoàn lữ hành, khách sạn sa mạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкараван-сара́йкараван-сара́и
Sinh cáchкараван-сара́якараван-сара́ев
Tặng cáchкараван-сара́юкараван-сара́ям
Đối cáchкараван-сара́йкараван-сара́и
Công cụ cáchкараван-сара́емкараван-сара́ями
Giới cáchкараван-сара́екараван-сара́ях