карава́нщик караванщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lái buôn đoàn, người dẫn đường đoàn buôn, lái lạc đà
  2. người đi đoàn buôn, lái buôn đoàn
  3. người tham gia đoàn buôn, lái buôn đoàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарава́нщиккарава́нщики
Sinh cáchкарава́нщикакарава́нщиков
Tặng cáchкарава́нщикукарава́нщикам
Đối cáchкарава́нщикакарава́нщиков
Công cụ cáchкарава́нщикомкарава́нщиками
Giới cáchкарава́нщикекарава́нщиках