карава́нщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lái buôn đoàn, người dẫn đường đoàn buôn, lái lạc đà
- người đi đoàn buôn, lái buôn đoàn
- người tham gia đoàn buôn, lái buôn đoàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карава́нщик | карава́нщики |
| Sinh cách | карава́нщика | карава́нщиков |
| Tặng cách | карава́нщику | карава́нщикам |
| Đối cách | карава́нщика | карава́нщиков |
| Công cụ cách | карава́нщиком | карава́нщиками |
| Giới cách | карава́нщике | карава́нщиках |