кале́чащий калечащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm tàn phế, đang gây thương tật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкале́чащийкале́чащеекале́чащаякале́чащие
Sinh cáchкале́чащегокале́чащегокале́чащейкале́чащих
Tặng cáchкале́чащемукале́чащемукале́чащейкале́чащим
Đối cáchкале́чащего, кале́чащийкале́чащеекале́чащуюкале́чащих, кале́чащие
Công cụ cáchкале́чащимкале́чащимкале́чащей, кале́чащеюкале́чащими
Giới cáchкале́чащемкале́чащемкале́чащейкале́чащих

кале́чить калечить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . tàn tậtquè quặt

Chia động từ

Hiện tại
якале́чу
тыкале́чишь
он / она / онокале́чит
мыкале́чим
выкале́чите
оникале́чат
Quá khứ
Giống đựcкале́чил
Giống cáiкале́чила
Giống trungкале́чило
Số nhiềuкале́чили
Mệnh lệnh
Số ítкале́чь
Số nhiềuкале́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкале́чащийкале́чивший
Bị độngкалечимыйкале́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкале́чакалечив, калечивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa