искале́чить
động từthể hoàn thành
Cặp thể кале́читьLàm. . . tàn tật
Nghĩa
- làm hư, làm hỏngиспортить
- Làm. . . tàn tật, làm. . . tàn phế, làm. . . què quặt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | искале́чу |
| ты | искале́чишь |
| он / она / оно | искале́чит |
| мы | искале́чим |
| вы | искале́чите |
| они | искале́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | искале́чил |
| Giống cái | искале́чила |
| Giống trung | искале́чило |
| Số nhiều | искале́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | искале́чь |
| Số nhiều | искале́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | искале́чивший |
| Bị động | — | искале́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | искале́чив, искалечивши |