искале́чить искалечить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hư, làm hỏngиспортить
  2. Làm. . . tàn tật, làm. . . tàn phế, làm. . . què quặt

Chia động từ

Tương lai
яискале́чу
тыискале́чишь
он / она / оноискале́чит
мыискале́чим
выискале́чите
ониискале́чат
Quá khứ
Giống đựcискале́чил
Giống cáiискале́чила
Giống trungискале́чило
Số nhiềuискале́чили
Mệnh lệnh
Số ítискале́чь
Số nhiềuискале́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—искале́чивший
Bị động—искале́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—искале́чив, искалечивши