истребле́ние истребление

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tiêu diệt, hủy diệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchистребле́ние—
Sinh cáchистребле́ния—
Tặng cáchистребле́нию—
Đối cáchистребле́ние—
Công cụ cáchистребле́нием—
Giới cáchистребле́нии—

Ví dụ

  • истребление вредителей
    [sự] diêt sâu
  • истребление лесов
    [sự] phá trụi rừng
  • война на истребление
    chiến tranh hủy diệt