истоща́ться истощаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cạn, hếtприходить к концуbị
  2. hao mòn, tiêu hao, kiệt, kiệt sức, kiệt lực, kiệt quệослабеватьbị

Chia động từ

Hiện tại
яистоща́юсь
тыистоща́ешься
он / она / оноистоща́ется
мыистоща́емся
выистоща́етесь
ониистоща́ются
Quá khứ
Giống đựcистоща́лся
Giống cáiистоща́лась
Giống trungистоща́лось
Số nhiềuистоща́лись
Mệnh lệnh
Số ítистоща́йся
Số nhiềuистоща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngистоща́ющийсяистоща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từистоща́ясьистощавшись

Từ liên quan