истле́вший истлевший
tính từ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | истле́вший | истле́вшее | истле́вшая | истле́вшие |
|---|
| Sinh cách | истле́вшего | истле́вшего | истле́вшей | истле́вших |
|---|
| Tặng cách | истле́вшему | истле́вшему | истле́вшей | истле́вшим |
|---|
| Đối cách | истле́вшего, истле́вший | истле́вшее | истле́вшую | истле́вших, истле́вшие |
|---|
| Công cụ cách | истле́вшим | истле́вшим | истле́вшей, истле́вшею | истле́вшими |
|---|
| Giới cách | истле́вшем | истле́вшем | истле́вшей | истле́вших |
|---|
истле́ть истлеть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cháy thành troсгореть, обратиться в пепел
- mục hếtсгнить до конца
- tan rã theo thời gianразрушиться от времени
- tiêu vongумереть, исчезнуть
- biến mấtумереть, исчезнуть
- thối rữaсгнить до конца
- mục nát
- cháy âm ỉ thành troсгореть, обратиться в пепел
- hóa bụiразрушиться от времени
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | истле́ю |
|---|
| ты | истле́ешь |
|---|
| он / она / оно | истле́ет |
|---|
| мы | истле́ем |
|---|
| вы | истле́ете |
|---|
| они | истле́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | истле́л |
|---|
| Giống cái | истле́ла |
|---|
| Giống trung | истле́ло |
|---|
| Số nhiều | истле́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | истле́й |
|---|
| Số nhiều | истле́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | истле́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | истле́в, истлевши |
|---|