истлева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể истле́тьcháy thành tro; mục hết
Nghĩa
- cháy ra troсгорать
- mủn, rữa raгнитьbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | истлева́ю |
| ты | истлева́ешь |
| он / она / оно | истлева́ет |
| мы | истлева́ем |
| вы | истлева́ете |
| они | истлева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | истлева́л |
| Giống cái | истлева́ла |
| Giống trung | истлева́ло |
| Số nhiều | истлева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | истлева́й |
| Số nhiều | истлева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | истлева́ющий | истлева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | истлева́я | истлевав, истлевавши |