исте́ц истец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nguyên, nguyên đơn, nguyên cáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchисте́цистцы́
Sinh cáchистца́истцо́в
Tặng cáchистцу́истца́м
Đối cáchистца́истцо́в
Công cụ cáchистцо́мистца́ми
Giới cáchистце́истца́х

Từ liên quan