исте́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nguyên, nguyên đơn, nguyên cáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исте́ц | истцы́ |
| Sinh cách | истца́ | истцо́в |
| Tặng cách | истцу́ | истца́м |
| Đối cách | истца́ | истцо́в |
| Công cụ cách | истцо́м | истца́ми |
| Giới cách | истце́ | истца́х |