исти́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nguyên đơn nữ, nữ nguyên đơn, người khởi kiện nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исти́ца | исти́цы |
| Sinh cách | исти́цы | исти́ц |
| Tặng cách | исти́це | исти́цам |
| Đối cách | исти́цу | исти́ц |
| Công cụ cách | исти́цей, исти́цею | исти́цами |
| Giới cách | исти́це | исти́цах |