искази́ть исказить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm méo
  2. xuyên tạc
  3. bóp méo, làm sai lệch

Chia động từ

Tương lai
яискажу́
тыискази́шь
он / она / оноискази́т
мыискази́м
выискази́те
ониисказя́т
Quá khứ
Giống đựcискази́л
Giống cáiискази́ла
Giống trungискази́ло
Số nhiềuискази́ли
Mệnh lệnh
Số ítискази́
Số nhiềuискази́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—искази́вший
Bị động—искажённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từисказя́искази́в, исказивши

Từ liên quan