да́нные
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- khả năngсвойства, способности
- phẩm chất, tư chấtкачества
- Tài liệu, dẫn liệu, số liệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | да́нные |
| Sinh cách | — | да́нных |
| Tặng cách | — | да́нным |
| Đối cách | — | да́нные |
| Công cụ cách | — | да́нными |
| Giới cách | — | да́нных |
Ví dụ
- внешние данныеvẻ ngoài
- музыкальные данныеnăng khiếu âm nhạc
- у него все данные, чтобы стать хорошим инженеромanh ấy có đủ mọi khả năng trở thành một kỹ sư giỏi