Từ điển

    инфа́ инфа

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. thông tin, tin tức, dữ liệu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchинфа́—
    Sinh cáchинфы́—
    Tặng cáchинфе́—
    Đối cáchинфу́—
    Công cụ cáchинфо́й, инфо́ю—
    Giới cáchинфе́—

    Từ đồng nghĩa

    информа́цияbản thông tin, tin báo; thông tinбоби́нныйdùng cuộn, dạng cuộn, thuộc về cuộn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)