интерье́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nội thất, cảnh trong nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | интерье́р | интерье́ры |
| Sinh cách | интерье́ра | интерье́ров |
| Tặng cách | интерье́ру | интерье́рам |
| Đối cách | интерье́р | интерье́ры |
| Công cụ cách | интерье́ром | интерье́рами |
| Giới cách | интерье́ре | интерье́рах |

