и́ней
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sương giáизморозь
- sương muốiизморозь
- Sương muối, sương giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́ней | и́неи |
| Sinh cách | и́нея | и́неев |
| Tặng cách | и́нею | и́неям |
| Đối cách | и́ней | и́неи |
| Công cụ cách | и́неем | и́неями |
| Giới cách | и́нее | и́неях |