и́ней иней

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sương giáизморозь
  2. sương muốiизморозь
  3. Sương muối, sương giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́нейи́неи
Sinh cáchи́неяи́неев
Tặng cáchи́неюи́неям
Đối cáchи́нейи́неи
Công cụ cáchи́нееми́неями
Giới cáchи́нееи́неях

Từ đồng nghĩa